Bảng Kích Thước Thùng Carton & Cách Tính CBM
· Đội ngũ Minh Phúc
Kích thước thùng carton được ghi theo Dài × Rộng × Cao (D×R×C) và luôn phân biệt kích thước lọt lòng (lòng trong, để chứa hàng) với phủ bì (ngoài, để tính cước). CBM (mét khối) = D × R × C (đơn vị mét); nếu đo bằng cm thì CBM = D × R × C ÷ 1.000.000. Dưới đây là bảng size thông dụng và cách tính chi tiết.
Chọn sai kích thước thùng carton khiến hàng bị xê dịch, móp méo hoặc tốn cước vì thừa thể tích. Bài viết tổng hợp bảng kích thước thùng carton thông dụng, cách đo đúng và công thức tính CBM để bạn đặt hàng và tính cước vận chuyển chính xác.
Cách đọc kích thước thùng carton (D × R × C)
Kích thước thùng carton luôn viết theo thứ tự Dài × Rộng × Cao (D × R × C):
- Dài (D): cạnh dài nhất của miệng thùng.
- Rộng (R): cạnh ngắn còn lại của miệng thùng.
- Cao (C): chiều cao từ đáy lên miệng.
Đơn vị thường dùng là cm hoặc mm. Ghi đúng thứ tự giúp nhà máy và đơn vị vận chuyển hiểu thống nhất, tránh nhầm chiều.
Lọt lòng và phủ bì — đừng nhầm hai khái niệm này
Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất khi đặt thùng:
- Kích thước lọt lòng (lòng trong): khoảng không bên trong thùng — phần thực sự chứa hàng. Khi đặt, bạn nên đo món hàng rồi cộng thêm dung sai (thường vài mm mỗi chiều) để hàng vào – ra dễ và có chỗ cho lớp lót.
- Kích thước phủ bì (lòng ngoài): kích thước bên ngoài thùng, lớn hơn lọt lòng theo độ dày vách carton (tùy số lớp và loại sóng). Phủ bì dùng để xếp pallet, xếp container và tính CBM.
Quy tắc thực hành: báo kích thước lọt lòng theo hàng cần đóng, để nhà máy quy ra phủ bì theo kết cấu giấy.
Bảng kích thước thùng carton thông dụng
Các quy cách dưới đây là kích thước tham khảo hay gặp khi đóng hàng và chuyển phát. Thùng tại Minh Phúc đều sản xuất theo yêu cầu, nên bạn có thể đặt bất kỳ size nào.
| Nhóm | Kích thước tham khảo (D×R×C) | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Nhỏ | 15×10×8 · 20×15×10 · 25×15×10 cm | Mỹ phẩm, phụ kiện, hàng nhẹ ship online |
| Vừa | 30×20×15 · 35×25×20 · 40×30×20 cm | Quần áo, giày dép, hàng tiêu dùng |
| Lớn | 40×30×30 · 50×40×40 · 60×40×40 cm | Hàng cồng kềnh, đóng combo, chuyển kho |
Kích thước 40×30×30 cm là một trong những quy cách phổ biến nhất cho hàng chuyển phát đa dụng. Với hàng nặng hoặc xuất khẩu, nên cân nhắc số lớp và loại sóng phù hợp — xem thùng carton 5 lớp hoặc cách chọn thùng carton bền.
Cách tính CBM (mét khối) thùng carton
CBM (Cubic Meter) là thể tích thùng tính bằng mét khối — cơ sở để hãng vận chuyển tính cước và để bạn ước lượng số thùng xếp được vào container.
Công thức:
- Đo bằng mét:
CBM = D × R × C - Đo bằng cm:
CBM = (D × R × C) ÷ 1.000.000
Ví dụ: thùng 40 × 30 × 30 cm → 40 × 30 × 30 = 36.000 → 36.000 ÷ 1.000.000 = 0,036 CBM.
Khi gửi nhiều thùng, nhân CBM một thùng với số lượng để ra tổng CBM lô hàng — dùng kích thước phủ bì cho phép tính này.
1 mét khối chứa được bao nhiêu thùng?
Lấy 1 ÷ CBM một thùng. Với thùng 0,036 CBM: 1 ÷ 0,036 ≈ 27 thùng/m³ (theo lý thuyết). Thực tế nên trừ 5–10% cho khoảng hở khi xếp và lớp đệm, nên con số thực thấp hơn đôi chút. Muốn tính nhanh số khối và số thùng xếp trong container 20′/40′, dùng công cụ tính số khối & container.
Mẹo chọn kích thước tối ưu chi phí
- Vừa khít hàng: thùng quá rộng làm hàng xê dịch và tốn vật liệu chèn; quá chật dễ bục cạnh.
- Tận dụng kích thước container/pallet: chọn size chia hết theo mặt pallet (thường 100×120 cm) để xếp kín, giảm CBM lãng phí.
- Đặt theo yêu cầu: với đơn số lượng lớn, một bộ kích thước riêng thường tiết kiệm hơn dùng size có sẵn.
Đặt thùng carton đúng kích thước tại Minh Phúc
Minh Phúc sản xuất thùng carton theo yêu cầu với mọi kích thước, tư vấn lọt lòng – phủ bì và loại sóng phù hợp để hàng vừa khít, đủ bền mà tiết kiệm cước. Gửi kích thước và số lượng tại trang liên hệ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Tra cứu thêm thuật ngữ tại từ điển bao bì.