Thuật ngữ ngành bao bì carton
Từ điển ngắn gọn các thuật ngữ thường gặp khi đặt thùng carton và hộp giấy, giúp bạn trao đổi và yêu cầu báo giá chính xác hơn.
- Sóng carton (A, B, C, E, BC)
- Lớp giấy gợn sóng giữa các lớp mặt, tạo độ cứng và đàn hồi cho thùng. Sóng E mỏng (in đẹp, hộp nhỏ), sóng B/C dày dần (chịu nén tốt hơn), sóng BC là sóng đôi cho thùng 5 lớp chịu lực cao. → Chi tiết các loại sóng
- Sóng đơn / sóng đôi (Single-wall / Double-wall)
- Sóng đơn (single-wall) là tấm 3 lớp với 1 lớp sóng; sóng đôi (double-wall) là tấm 5 lớp với 2 lớp sóng xen kẽ, chịu nén và chống va đập cao hơn.
- Định lượng giấy (GSM)
- Khối lượng giấy trên một mét vuông (g/m²). GSM càng cao thì giấy càng dày, cứng và chịu lực tốt hơn, nhưng cũng nặng và tốn chi phí hơn.
- Giấy Kraft / Test Liner / Medium
- Kraft là giấy mặt sợi nguyên sinh bền và in đẹp; Test Liner là giấy mặt tái chế tiết kiệm hơn; Medium là giấy làm lớp sóng ở giữa. Phối hợp ba loại quyết định độ bền và giá tấm carton.
- BCT (Box Compression Test)
- Phép đo độ nén của cả thùng carton theo phương thẳng đứng — cho biết thùng chịu được bao nhiêu lực khi xếp chồng. Chỉ tiêu quan trọng cho hàng kê pallet và xuất khẩu (ISO 12048 / TAPPI T804). → Công cụ tính BCT
- ECT (Edge Crush Test)
- Phép đo độ nén cạnh của tấm carton — phản ánh khả năng chịu lực theo cạnh, liên quan trực tiếp đến độ bền xếp chồng của thùng (ISO 3037 / TAPPI T811).
- RCT (Ring Crush Test)
- Phép đo độ nén vòng của giấy — đánh giá khả năng chịu nén của nguyên liệu giấy trước khi tạo sóng (ISO 12192).
- Độ bục (Bursting Strength)
- Áp suất tối đa làm rách/nổ tấm giấy hoặc carton, đo bằng máy Mullen (đơn vị kgf/cm² hoặc PSI) — đánh giá khả năng chống đâm thủng và va đập (ISO 2759 / TAPPI T810).
- Cobb (độ hút nước)
- Chỉ số đo lượng nước giấy hấp thụ trong thời gian nhất định (ISO 535) — Cobb thấp nghĩa là giấy chống ẩm tốt hơn, phù hợp hàng dễ hút ẩm và đi đường biển.
- Lực căng (Tensile)
- Lực kéo tối đa giấy chịu được trước khi đứt (ISO 1924) — đánh giá độ dai của giấy mặt, ảnh hưởng khả năng chống rách của thùng.
- Công thức McKee
- Công thức bán thực nghiệm suy ra độ nén thùng BCT từ độ nén cạnh ECT, độ dày và chu vi thùng. Hằng số phụ thuộc đơn vị và loại sóng, nên BCT thực tế cần đo trên mẫu thật. → Tìm hiểu công thức McKee
- Số khối (CBM)
- Thể tích một thùng (mét khối) = Dài × Rộng × Cao quy về mét — dùng tính cước vận chuyển và số thùng xếp trong container. → Công cụ tính CBM & container
- Thùng nắp gài RSC
- RSC (Regular Slotted Container) là kiểu thùng phổ thông nhất: 4 nắp trên và 4 nắp dưới cùng chiều dài, gập lại hai nắp dài chạm nhau ở giữa — tiết kiệm giấy, dễ đóng gói. → Thùng nắp gài RSC
- Mã FEFCO
- Hệ thống mã quốc tế chuẩn hóa các kiểu thùng/hộp carton (vd 0201 là RSC, 0300 là nắp rời telescope). Dùng mã FEFCO giúp mô tả kiểu thùng chính xác khi đặt hàng.
- Dieline (bản trải kết cấu)
- Bản vẽ kỹ thuật trải phẳng thể hiện đường cắt, đường cấn nếp, vị trí dán keo và vùng in của bao bì — cơ sở để chế tạo khuôn bế và in đúng vị trí. → Thiết kế kết cấu (dieline)
- Vách ngăn ô vuông / xương cá
- Hai kiểu vách ngăn phổ biến: ô vuông (cell divider) chia ô đều cho chai lọ, linh kiện; xương cá (fishbone) lệch góc tăng tiếp xúc với sản phẩm dạng trụ tròn như chai rượu.
- Vách ngăn / vỉ ngăn lót
- Các tấm carton xẻ rãnh ghép thành ô, đặt trong thùng để chia ngăn và cố định sản phẩm (chai, lọ, linh kiện), chống va đập khi vận chuyển. → Vách ngăn carton
- Carton âm dương
- Hộp giấy gồm hai mảnh rời: nắp (dương) úp khít lên đáy (âm) mà không cần keo. Chắc chắn, dễ mở, thường dùng cho hộp quà tặng và sản phẩm cao cấp.
- In flexo
- Kỹ thuật in trực tiếp lên bề mặt giấy carton sóng bằng khuôn in nổi và mực gốc nước; tối ưu để in logo/thông tin số lượng lớn với chi phí hợp lý.
- Trục Anilox
- Trục khắc hàng triệu ô chứa mực siêu nhỏ trong máy in flexo — định lượng mực truyền lên bản in, quyết định độ đều màu và độ sắc nét.
- Bản in flexo (Photopolymer)
- Khuôn in nổi làm từ vật liệu photopolymer/cao su, mang hình ảnh cần in; ép mực từ trục Anilox lên bề mặt carton.
- In offset
- Kỹ thuật in gián tiếp qua trục cao su (blanket) cho hình ảnh sắc nét, màu chuẩn; phù hợp hộp giấy cao cấp, thường bồi lên carton và cán màng.
- Bồi sóng (Litho Lamination)
- Dán tờ giấy đã in offset lên tấm carton sóng để vừa có hình ảnh đẹp vừa có độ cứng — giải pháp cho hộp cao cấp cần bảo vệ sản phẩm.
- Giấy Duplex / Ivory
- Loại giấy bìa cứng dùng làm hộp: Duplex một mặt trắng một mặt xám, Ivory hai mặt mịn cao cấp hơn — thường bồi lên carton để làm hộp in offset.
- Giấy Couche
- Giấy tráng phủ bề mặt mịn, bám mực tốt, lên màu đẹp — thường dùng làm tờ in offset rồi bồi lên carton sóng cho hộp cao cấp.
- Carton bồi
- Tấm carton được dán (bồi) thêm lớp giấy in hoặc nhiều lớp giấy để tăng độ cứng và bề mặt — dùng cho hộp cứng, hộp quà cao cấp.
- Mực gốc nước
- Mực in flexo dùng dung môi nước, hàm lượng VOC thấp, thân thiện môi trường và an toàn cho bao bì thực phẩm.
- Cán màng
- Phủ một lớp màng bóng hoặc mờ lên bề mặt in để bảo vệ, tăng độ bền và thẩm mỹ cho hộp giấy.
- Ép kim (Hot Foil)
- Kỹ thuật dùng nhiệt và áp lực dán lớp foil ánh kim (vàng, bạc…) lên chi tiết logo/chữ để tăng giá trị thương hiệu cho hộp.
- Phủ UV định vị (Spot UV)
- Phủ lớp bóng UV chỉ lên một số chi tiết thiết kế để làm nổi bật bằng tương phản bóng – mờ, tăng tính thẩm mỹ cao cấp.
- Dập nổi / dập chìm
- Tạo hiệu ứng nổi (emboss) hoặc chìm (deboss) trên bề mặt giấy bằng khuôn, mang lại cảm giác chạm và sự sang trọng cho bao bì.
Cần báo giá bao bì carton cho doanh nghiệp?
Phản hồi báo giá trong vòng 4 giờ làm việc — gửi quy cách & số lượng, chúng tôi tư vấn và báo giá ngay.